menu_book
見出し語検索結果 "bình an" (1件)
bình an
日本語
形平和な、穏やかな
Người đẹp cảm thấy bình an và tự tại.
その美女は平和で自由な気持ちを感じました。
swap_horiz
類語検索結果 "bình an" (1件)
日本語
フ良い旅を
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
format_quote
フレーズ検索結果 "bình an" (3件)
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
Người đẹp cảm thấy bình an và tự tại.
その美女は平和で自由な気持ちを感じました。
Người đẹp cảm thấy bình an, tự tại và biết ơn.
その美女は平和で、自由で、感謝の気持ちを感じました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)